Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đồ bảo hộ" (1)

đồ bảo hộ
Tiếng Anh Danh từprotective gear
Từ vựng của tôi
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
Workers must wear protective gear when working in hazardous environments.

swap_horiz Từ liên quan "đồ bảo hộ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đồ bảo hộ" (1)

Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
Workers must wear protective gear when working in hazardous environments.